Listen

Description

  1. 請熄火 — Tắt máy đi
  2. 下車 — Xuống xe
  3. 你逃跑多久了? — Bạn đã chạy trốn bao lâu rồi?
  4. 居留證號碼多少? — Số thẻ cư trú của bạn là bao nhiêu?
  5. 有護照,或護照的照片嗎? — Bạn có hộ chiếu hoặc hình ảnh hộ chiếu không?
  6. 你有駕照嗎? — Bạn có bằng lái xe không?
  7. 失聯移工 — Lao động mất liên lạc
  8. 通緝犯 — Tội phạm bị truy nã


小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



Powered by Firstory Hosting