Listen

Description

單字:

  1. 天空 bầu trời 
  2. 彩虹 cầu vồng
  3. 紅色 đỏ
  4. 橙色 cam
  5. 黃色 vàng
  6. 綠色 xanh lá
  7. 藍色 xanh dương / xanh da trời
  8. 靛色 chàm
  9. 紫色 tím


句子:

  1. Hôm qua tôi thấy cầu vồng. 我昨天看到彩虹。
  2. Nhìn kia, trên bầu trời có cầu vồng ! 你看,天空上有彩虹!
  3. Tôi thích ngắm sao. 我喜歡看星星。
  4. Buổi tối có nhiều ngôi sao. 晚上有很多星星。


小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



Powered by Firstory Hosting