Listen

Description

單字:

  1. cà phê sữa đá 冰拿鐵咖啡
  2. cà phê đen 黑咖啡
  3. quán cà phê 咖啡店
  4. đắng 苦的
  5. ngọt 甜的


句子:

  1. Tôi thường uống cà phê sữa đá vào buổi sáng. 我早上常喝冰奶咖啡。
  2. Anh ấy chỉ uống cà phê đen không đường. 他只喝不加糖的黑咖啡。
  3. Chúng ta gặp nhau ở quán cà phê nhé. 我們在咖啡店見吧。
  4. Cà phê này hơi đắng đối với tôi. 這咖啡對我來說有點苦。
  5. Tôi thích cà phê ngọt hơn. 我比較喜歡甜的咖啡。


加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



Powered by Firstory Hosting