單字:
- cà phê sữa đá 冰拿鐵咖啡
- cà phê đen 黑咖啡
- quán cà phê 咖啡店
- đắng 苦的
- ngọt 甜的
句子:
- Tôi thường uống cà phê sữa đá vào buổi sáng. 我早上常喝冰奶咖啡。
- Anh ấy chỉ uống cà phê đen không đường. 他只喝不加糖的黑咖啡。
- Chúng ta gặp nhau ở quán cà phê nhé. 我們在咖啡店見吧。
- Cà phê này hơi đắng đối với tôi. 這咖啡對我來說有點苦。
- Tôi thích cà phê ngọt hơn. 我比較喜歡甜的咖啡。
加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by
Firstory Hosting