Listen

Description

單字:

  1. thuê 租
  2. chủ nhà 房東
  3. hợp đồng 合約
  4. phòng trọ 租屋房間
  5. tiền đặt cọc 押金


句子:

  1. Tôi muốn thuê một căn hộ gần trung tâm. 我想租一間靠近市中心的公寓。
  2. Chúng ta cần ký hợp đồng trước khi dọn vào. 我們需要先簽合約才能搬進去。
  3. Chủ nhà rất thân thiện. 房東很友善。
  4. Tôi tìm thấy một phòng trọ bên cạnh trường học. 我找到一間在學校旁邊的租屋處。
  5. Tiền thuê đã bao gồm tiền đặt cọc chưa? 租金已包含押金了嗎?


加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



Powered by Firstory Hosting