Listen

Description

單字:

  1. chi tiêu 消費、支出
  2. tiết kiệm 節省、存錢
  3. đầu tư 投資
  4. ngân sách 預算
  5. lạm phát 通貨膨脹


句子:

  1. Tôi phải kiểm soát chi tiêu hàng tháng của mình.(我必須控制每月的開銷。)
  2. Người trẻ nên học cách tiết kiệm từ sớm.(年輕人應該早一點學會存錢。)
  3. Anh ấy quyết định đầu tư vào bất động sản.(他決定投資房地產。)
  4. Gia đình tôi có ngân sách rõ ràng cho du lịch.(我們家有明確的旅遊預算。)
  5. Giá cả tăng nhanh vì lạm phát.(物價因通膨而快速上漲。)


加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



Powered by Firstory Hosting