單字:
- chi tiêu 消費、支出
- tiết kiệm 節省、存錢
- đầu tư 投資
- ngân sách 預算
- lạm phát 通貨膨脹
句子:
- Tôi phải kiểm soát chi tiêu hàng tháng của mình.(我必須控制每月的開銷。)
- Người trẻ nên học cách tiết kiệm từ sớm.(年輕人應該早一點學會存錢。)
- Anh ấy quyết định đầu tư vào bất động sản.(他決定投資房地產。)
- Gia đình tôi có ngân sách rõ ràng cho du lịch.(我們家有明確的旅遊預算。)
- Giá cả tăng nhanh vì lạm phát.(物價因通膨而快速上漲。)
加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by
Firstory Hosting