Listen

Description

購物是人的天性,尤其是女人~今天要來學買東西的越南語。

單字:
衣服褲子 quần áo
水果 trái cây
菜 rau
肉 thịt
超市 siêu thị
傳統市場 chợ truyền thống
購物中心/百貨公司 trung tâm thương mại

句子:

  1. 今天姊姊和我去百貨公司買衣服。Hôm nay chị và tôi đi trung tâm thương mại mua quần áo.
  2. 昨天我媽媽去傳統市場買很多水果。Hôm qua mẹ tôi đi chợ chuyền thống mua rất nhiều trai cây.


小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/join/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



Powered by Firstory Hosting